– Linear equation of sine and cosine : Phương trình bậc nhất đối với sin và cô-sin

– Symmetric equation : Phương trình đối xứng

– Auxiliary : Ẩn phụ

B. ARITHMETIC (SỐ HỌC)

– Quotient : Thương

– Remainder : Dư

– Divisible by : Chia hết cho

– Divisible : Chia hết

– Even : Chẵn

– Odd : Lẻ

-Power : Lũy thừa

– Possitive : Dương

– Negative : Âm

– Integer : Số nguyên

– Natural number : Số tự nhiên

– Real number : Số thực

– Rational number : Số hữu tỉ

– Irrational number : Số vô tỉ

– Prime : Số nguyên tố

C. GEOMETRY (HÌNH HỌC)

– Point : Điểm

– Segment, line segment : Đoạn thẳng

– Parallel (to) : Song song

– Midpoint : Trung điểm

– Area : Diện tích

– Intersect : Cắt

– Intersect point : Giao điểm

– Line, Straight line : Đường thẳng

– Ray : Tia

– Perpendicular (to) : Vuông góc

– Angle : Góc

– Perimeter : Chu vi

– Distance : Khoảng cách

– Pass (through) : Đi qua

– Vertex : Đỉnh

– Isosceles triangle : Tam giác cân

– Equilateral triangle : Tam giác đều

– Altitude : Đường cao

– Perpendicular bisector : Trung trực

– Orthocenter : Trực tâm

– Side : Cạnh

– Right triangle : Tam giác vuông

– Median : Trung tuyến

– Bisector : Đường phân giác

– Centroid : Trọng tâm

– Diagonal : Đường chéo

– Square : Hình vuông

– Rectangle : Hình chữ nhật

– Diamond : Hình thoi

– Parallelogram : Hình bình hành

– Trapezium : Hình thang

– Center : Tâm

– Radius : Bán kính

– Tangent : Tiếp tuyến

– Diameter : Đường kính

– Chord : Dây cung

– Incircle : Đường tròn nội tiếp

– Circumcircle : Đường tròn ngoại tiếp

– Vector : Véc-tơ

– Support : giá (của véc-tơ)

– Magnitude : Độ dài

– Same direction : Cùng hướng

– Equal vector : véc-tơ bằng nhau

– Beginning point, Start Point : Điểm đầu

– End Point : Điểm cuối

– Direction, sense : Phương, Hướng

– Parallel : Song song, cùng phương

– Opposite direction : Ngược hướng

– Null- vector, zero vector : véc-tơ không

– Three-point rule : Quy tắc ba điểm

– Opposite vector : véc-tơ đối

– Midpoint Rule : Quy tắc trung điểm

– Centroid Rule : Quy tắc trọng tâm

– Subtraction Rule : Quy tắc trừ

– Parallelogram Rule : Quy tắc hình bình hành

– Conllinear : Thẳng hàng

– Coordinate planr : mặt phẳng tọa độ

– Axis : Trục (Axes : Các trục)

– Horizontal axis : Trục hoành

– Vertical axis : Trục tung

– Coordinate Origin : Gốc tọa đô

– Abscissa : Hoành độ

– Ordinate : Tung độ

D. SOLVING A MATH EXERCISE BY ENGLISH 

A) BASIC ARGUMENTS

– If follows from (1) that (2) : Từ (1) suy ra (2)

– We deduce from (1) that (2) : Ta suy ra từ (1) rằng (2)

– Conversely, (1) implies that (2) : Ngược lại, (1) có nghĩa (2)

– Equality (1) holds, by Proposition (2) : Theo mệnh đề (2), đẳng thức (1) đúng

– By definition (1) : Theo định nghĩa (1)

– The following statements are equivalent : Những phát biểu sau là tương đương

– (1) has the following propercities : (1) có những tính chất sau

– Theorem (1) hold unconditionally : Định lí (1) được suy ra một cách hiển nhiên

– This result is conditional on Axiom A : Kết quả này được suy ra từ tiên đề A

– (1) is an immediate consequence of Theorem (2) : (1) là hệ quả trực tiếp của định lí (2)

– As (1) satifies (2), formula (3) can be simplified : Vì (1) thỏa mãn (2), công thức (3) có thể được viết đơn giản 

– We conclude (the argument ) by combining (1) and (2) : Từ (1) và (2) ta suy ra điều cần chứng minh

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *