Ngân hàng là ngành chuyên đào tạo về những vấn đề liên quan đến việc giao dịch và luân chuyển tiền tệ, hiện đang là ngành cực kì hot trong khoảng thời gian gần đây.

Bạn đang xem: Ngân hàng tiếng anh

Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng không những cần thiết đối với những người làm trong lĩnh vực về ngân hàng mà còn được sử dụng trong nhiều cuộc giao dịch của các doanh nghiệp thông qua ngân hàng. Cùng 4Life English Center (baoboitoithuong.com) tìm hiểu trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng thông dụng nhất nhé!

*
Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng
Mục lục hiện
1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

1.1. Từ vựng tiếng Anh về chức danh trong ngân hàng

Chief of Executive Operator: Tổng giám đốc điều hànhBoard chairman: Chủ tịch hội đồng quản trịBoard of Director: Hội đồng quản trịTeam leader: Trưởng nhómDirector: Giám đốcStaff: Nhân viênAssistant: Trợ lýHead: Trưởng phòng

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các vị trí công việc trong ngân hàng

*
Từ vựng tiếng Anh về các vị trí công việc trong ngân hàngCredit Approval Officer: Nhân viên tín dụng ngân hàngInternational Payment: Chuyên viên thanh toán quốc tếCashier: Thủ quỹBig Business Customer Specialist: Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp lớnRisk Management Officer: Nhân viên quản lý rủi roAccounting Controller: Kiểm soát viên kế toánPersonal Customer Specialist: Chuyên viên chăm sóc khách hàngInternal Audit Officer: Nhân viên kiểm toán nội bộMarket Development Specialist: Chuyên viên phát triển thị trườngProduct Development Specialist: Chuyên viên phát triển sản phẩmMarketing Officer: Chuyên viên tiếp thịFinancial Analyst: Chuyên viên phân tích tài chínhFinancial Accounting Specialist: Chuyên viên kế toán tài chínhOperations Officer: Nhân viên vận hànhSales Executive: Nhân viên kinh doanhValuation Officer: Nhân viên định giáMarketing Staff Specialist: Chuyên viên quảng bá sản phẩmWealth Specialist: Chuyên viên tư vấn đầu tưInformation Technology Specialist: Chuyên viên công nghệ thông tin (IT)Teller: Giao dịch viên

1.3.

Xem thêm: Phiên Âm Tiếng Anh Tên Các Nước Trên Thế Giới Tiếng Anh Là Gì

Từ vựng tiếng Anh về các loại tài khoản ngân hàng

*
Từ vựng tiếng Anh về các loại tài khoản ngân hàngSaving Account: Tài khoản tiết kiệmBank Account: Tài khoản ngân hàngFixed Account: Tài khoản có kỳ hạnCurrent Account/ Checking Account: Tài khoản vãng laiPersonal Account: Tài khoản cá nhânDeposit Account: Tài khoản tiền gửiSpend Account: Tài khoản thanh toán

1.4. Từ vựng tiếng Anh về các loại thẻ phổ biến trong ngân hàng

Debit Card: Thẻ ghi nợCredit Card: Thẻ tín dụngPrepaid Card: Thẻ trả trướcCharge Card: Thẻ thanh toánVisa/ Mastercard: Thẻ visa, mastercardCheck Guarantee Card: Thẻ đảm bảo

1.5. Từ vựng tiếng Anh về các dạng ngân hàng

Central Bank: Ngân hàng trung ươngInvestment Bank: Ngân hàng đầu tưCommercial Bank: Ngân hàng Thương mạiState Bank: Ngân hàng Nhà nướcRetail Bank : Ngân hàng bán lẻRegional local bank: Ngân hàng địa phương ở khu vực/ trong vùngInternet bank: Ngân hàng trực tuyếnInternational Bank: Ngân hàng quốc tếSupermarket bank: Ngân hàng siêu thịAgricultural bank: Ngân hàng nông nghiệp

Ngân hàng là ngành liên quan đến các vấn đề giao dịch và luân chuyển tiền tệ. Để công việc ngành ngân hàng thuận lợi và có nhiều cơ hội thăng tiến đòi hỏi bạn phải có được các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. Nếu bạn chưa biết bắt đầu ôn luyện từ đâu để có được các chứng chỉ đó thì hãy xem ngay các khóa học chất lượng sau đây của Trung tâm Anh ngữ 4Life English Center nhé:

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến khác

*
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến khácBank (noun) Ngân hàngStock market (noun): thị trường chứng khoánLend(verb): cho vayInterest rate: Lãi suấtBorrow (verb): cho mượnBudget (noun): ngân sáchCost of borrowing: chi phí vayCorrupt (verb): tham nhũngBalance of payment (noun): cán cân thanh toánCardholder (noun): chủ thẻConsumer price index (CPI): chỉ số giá tiêu dùngCash machine/ cash dispenser (noun): máy rút tiềnOnline account: tài khoản trực tuyếnCommerce (adj): thương mạiAdministrator (noun): quản trịAbroad (adv): ở nước ngoài, hải ngoạiBalance of trade (noun): cán cân thương mạiStake (noun): tiền đầu tư, cổ phầnSupervision (noun): người kiểm soátInherit (verb): thừa kếAssembly line (noun) dây chuyền sản xuấtFloat (v,n): trôi nổi, thả nổi, niêm yết cổ phiếuCharge (noun): phí, tiền phải trảOutsource (verb): thuê ngoàiRental contract (noun): hợp đồng cho thuêDiscount (verb): giảm giá, chiết khấuSort code (noun): mã chi nhánh ngân hàngStock exchange (noun): sàn giao dịch chứng khoánAccountant(noun): nhân viên kế toánRent (verb): thuêInvestor (noun): nhà đầu tưEquality (noun): sự ngang bằng nhaulnheritance (noun) quyền thừa kếProperty (noun): tài sản, của cảiInsurance policy (noun): hợp đồng bảo hiểmFortune (noun): tài sân, vận mayCredit limit: hạn mức tín dụngOvercharge (verb): tính quá số tiềnCommit (verb) cam kếtEconomic cycle (noun) chu kỳ kinh tếMicro Finance (noun) tài chính vi môInsecurity (noun): tính không an toànCompensation (noun): sự đền bù, bồi thườngExpense (noun): sự tiêu, phí tổnTreasuries: kho bạcBuilding society: hiệp hội xây dựngGiant (noun) công ty khổng lồFederal Reserve: cục dự trữ liên bangInvoice (noun,verb): hóa đơn, lập hóa đơnPayee (noun): người được thanh toánPulling: thu hútCast card: thẻ rút tiền mặtAuthorise (noun): cấp phépVoucher (noun): biên lai, chứng từInfrastructure: cơ sở hạ tầngGuarantee contract: hợp đồng bảo lãnhPoverty (noun): sự nghèo, kém chất lượngCharge card: thẻ thanh toánGrant (noun,verb): trợ cấp, công nhận, tài trợBack-office (noun): bộ phận không làm việc trực tiếp với khách hàngOffset: sự bù đắp thiệt hạiTreasurer (noun): thủ quỹCheque (noun): sécShort term cost: chi phí ngắn hạn Long term gain: thành quả lâu dàiSlump (noun) tình trạng khủng hoảng, suy thoái, sụt giảmInflation: sự lạm phátSurplus: thặng dưUpturn (noun) sự chuyển hướng tốt, khá lênBribery (noun): sự đút lót, sự hối lộMultinational company: công ty đa quốc giaTo reject (verb) không chấp thuận, bác bỏPrivate company: công ty tư nhânInterest: tiền lãiEmbargo: cấm vậnLoan (noun): khoản vayMacro-economic: kinh tế vĩ môWithdraw: rút tiền raTransnational company: công ty xuyên quốc giaJoint Stock Company: công ty Hợp DanhMonopoly Company: công ty độc quyềnJoint Venture company: công ty Liên doanhRevenue (noun): thu nhậpTurnover: doanh số, doanh thuConversion: chuyển đổi (tiền, chứng khoán)Transfer: chuyển khoảnMonetary activities: hoạt động tiền tệSpeculation/ speculator: đầu cơ/ người đầu cơInvoice: hoá đơnMonetary finance: tài chính – tiền tệMode of payment: phương thức thanh toánFinancial year: tài khoảnInstalment: phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiềnForeign currency: ngoại tệPrice boom: việc giá cả tăng vọtPreferential duties: thuế ưu đãiNational economy: kinh tế quốc dânFinancial policies: chính sách tài chínhHome Foreign maket: thị trường ngoài nướcDumping: bán phá giáFixed capital: vốn cố địnhFloating capital: vốn luân chuyểnManagerial skill: kỹ năng quản lýNational firms: các công ty quốc giaEconomic blockade: bao vây kinh tếInsurance: bảo hiểmMortage: thế chấpEconomic cooperation: hợp tác kinh tếInternational economic aid: viện trợ kinh tế quốc tếShare: cổ phầnAccount holder: chủ tài khoảnLiability: khoản nợ, trách nhiệmMarket economy: kinh tế thị trườngRegulation: sự điều tiếtDepreciation: khấu haoHoard/ hoarder: tích trữ/ người tích trữModerate price: giả cả phải chăngGuarantee: bảo hànhEffective demand: nhu cầu thực tếEffective longer-run solution: giải pháp lâu dài hữu hiệuJoint stock company: công ty cổ phầnCustoms barrier: hàng rào thuế quanShareholder: người góp cổ phầnDistribution of income: phân phối thu nhậpNet National Product: Sản phẩm quốc dân ròng (NNP)Earnest money: tiền đặt cọcConfiscation: tịch thuCapital accumulation: sự tích luỹ tư bảnPer capita income: thu nhập bình quân đầu ngườiGross National Product ( GNP): Tổng sản phẩm quốc dânIndicator of economic welfare: chỉ tiêu phúc lợi kinh tếReal national income: thu nhập quốc dân thực tếNational Income: Thu nhập quốc dân (NI)Micro-economic: kinh tế vi môPayment in arrear: trả tiền chậmPlanned economy: kinh tế kế hoạchThe openness of the economy: sự mở cửa của nền kinh tếRate of economic growth: tốc độ tăng trưởng kinh tếAverage annual growth: tốc độ tăng trưởng bình quân hàng nămGross Dosmetic Product (GDP): tổng sản phẩm quốc nộiSupply and demand: cung và cầuPotential demand: nhu cầu tiềm tàngAffiliated/ Subsidiary company: công ty conCo-operative: hợp tác xãSole agent: đại lý độc quyềnHolding company: công ty mẹActive/ brisk demand: lượng cầu nhiềuTransnational corporations: Các công ty siêu quốc giaAmortization/ Depreciation: khấu hao

Trên đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến nhất. Hy vọng với những chia sẻ của 4Life English Center (baoboitoithuong.com) sẽ giúp bạn có thêm hiểu biết về chuyên ngành ngân hàng và tự tin hơn trong khi giao tiếp!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *