1 Take over là gì? Học tiếng Anh hiệu quả qua các cụm từ của “TAKE”1.3 Các cụm từ với Take thông dụng (Phrasal verb with take)
Take over là gì? Học tiếng Anh hiệu quả qua các cụm từ của “TAKE”

Take over là gì? Take over trong tiếng Việt là gì? Đâu là sự khác biệt giữa các cụm từ Take up, Take after, Take off, Take over?

Xin chào tất cả các bạn, chào mừng các bạn đến với kênh thông tin tổng hợp baoboitoithuong.com. Chủ đề tiếng Anh mà hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu là một chủ đề thú vị. Trong suốt quá trình học tiếng Anh, chắc chắn bạn đã thường xuyên gặp phải từ động từ Take và các cụm từ đi kèm với nó.

Thông thường, Take có nghĩa là “cầm, lấy” trong tiếng Việt. Nhưng khi động từ này đi với các từ khác nhau sẽ tạo nên nhiều cụm từ với nghĩa rất đa dạng. Trong khi take after nghĩa là trông giống (ai đó) thì Take off lại có nghĩa là Cất cánh (máy bay).

Vậy Take over có nghĩa là gì? Có thể nói việc hiểu được nghĩa các cụm từ của take cũng là một việc khá thú vị. Hôm nay, chúng ta chủ yếu sẽ tìm hiểu TAKE OVER có nghĩa là gì trong tiếng Việt. Bên cạnh đó, baoboitoithuong.com cũng sẽ cùng bạn mở rộng thêm một số cụm từ Take thông dụng khác nữa bạn nhé. Bắt đầu thôi nào!

TAKE OVER NGHĨA LÀ GÌ?

Trả lời nhanh: 

Trong kinh tế, take over có thể được hiểu là giành quyền điều khiển/ giành quyền kiểm soát/tiếp quản/tiếp thu. Trong một số trường hợp khác, từ này còn được dịch là giành lấy hoặc thay thế.

Bạn đang xem: Take over là gì

*

Phân tích sâu hơn, từ điển Cambridge định nghĩa Take over với 3 cách hiểu như sau: 

To begin to have control of something: Take over có nghĩa là bắt đầu kiểm soát một thứ gì đó

Ví dụ: The firm was badly in need of restructuring when she took over ( Tạm dịch: Công ty rất cần tái cấu trúc khi bà ấy tiếp quản)

2. To take control of a company by buying enough shares to do this: Lúc này, Take over có nghĩa là Kiểm soát công ty/tổ chức/ đơn vị,.. bằng cách mua đủ cổ phiếu để làm việc này

Ví dụ: The firm has been taken over by one of its main competitors (Tạm dịch: Công ty đã được mua lại bởi một trong những đối thủ cạnh tranh chính của nó)

3. To replace someone or something: Trong trường hợp này, Take over được hiểu là thay thế một ai đó hoặc một cái gì đó

Ví dụ: Some workers will lose their jobs as machines take over (Tạm dịch: 

Một số công nhân sẽ mất việc khi máy móc thay thế)

Các cụm từ tương tự của Take over

Check and take over: nghĩa là kiểm tra và nghiệm thuTake over someone’s job: nghĩa là tiếp quản công việc của ai đóTake over the floor: nối lời, chiếm sànTaking over: Tiếp nhận. VD: Tell Bone that I am taking over this case (Nói với Bone là tôi sẽ nhận vụ này).

Các cụm từ với Take thông dụng (Phrasal verb with take)

Theo trang web học tiếng Anh x2tienganh.com, có các cụm từ với Take thông dụng như Take on, Take in, Take out, Take off, Take over,… Chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu chúng nhé.

Take on là gì?

Take on: tuyển dụng, thuê, gánh vác

– Take on được dùng để nói về sự bắt đầu có, sử dụng hay làm việc gì

Ex: His voice took on a troubled tone. (Tạm dịch: Giọng của anh ấy bắt đầu bị lạc giọng)

Take in là gì?

Take in: mời vào, đưa vào, đem vào

Take in thường được dùng trong các trường hợp sau:

+ Đồng ý cho người nào vào ở nhà hoặc thành phố

Ex: This homestay will take in lodgers next week. (Nhà nghỉ này sẽ nhận khách trọ vào tuần tới)

+ Diễn tả việc hiểu và nhớ thứ gì mà bạn đã nghe hoặc đọc

Ex: Justin isn’t sure how much of his explanation his girlfriend took in.

Xem thêm: Thông Báo Thay Đổi Địa Chỉ Công Ty Fe Credit Gần Nhất, Hotline Fe Credit

(Justin không chắc chắn rằng bạn gái cậu ấy hiểu được sự giải thích của mình là bao nhiêu)

+ Nói về việc thu nhận, nhận nuôi người hoặc vật

Ex: My family took in an orphan last week.

(Gia đình tôi đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi vào tuần trước)

+ Đảm nhận công việc nào về nhà làm

Ex: His mother has begun taking in sewing.

(Mẹ anh ấy đã bắt đầu nhận đồ khâu về nhà làm)

+ Đánh giá đúng, nắm được về vấn đề cụ thể

Ex: His boss took in a situation. (Sếp của anh ấy đã nắm bắt được tình hình)

+ Vội tin hay nhắm mắt tin ai hoặc vấn đề nào đó

Ex: I took in his speech. (Tôi đã vội tin lời nói của anh ấy)

*

Take off là gì?

Take off: bỏ, giặt ra, lấy đi

Cấu trúc 1S + take off one’s hat to somebody

Ex: I took off my hat to my dad. (Tôi thán phục bố mình)

Cấu trúc 2: S + take oneself off

Ex: I took herself off yesterday. (Tôi đã dẫn cô ấy đi ngày hôm qua)

Các cách dùng khác

+ Chỉ sự giảm giá

Ex: This store took 20% off designer new clothes. (Cửa hàng này đã giảm giá 20% cho thiết kế quần áo mới)

+ Sự cất cánh (máy bay)

Ex: The flight for New York took off on time. (Chuyến bay tới New York đã cất cánh đúng giờ)

+ Cởi ra (quần áo, phụ kiện,…)

Ex: Although it was very cold, I still took my jacket off. (Mặc dù trời rất lạnh nhưng tôi vẫn cởi áo khoác ngoài ra)

Take over là gì?

Take over: chuyển, chở, đưa, đảm nhận, nối nghiệp

*

– Take over = To gain control of: có quyền lực

Ex: He took over the company. (Anh ấy đã nắm quyền lực của công ty)

– Thay thế cho người hoặc vật nhất định: Take over as something

Ex: When my grandfather died, my father took over as CEO. (Khi ông tôi mất, bố tôi đã thay thế như một giám đốc điều hành)

Take over from somebody

Ex: I took over from my sister as head of department last week. (Tôi đã nhận từ chị tôi chức trưởng phòng vào tuần trước)

Take out là gì?

Take out: đưa ra, dẫn ra. Các trường hợp sử dụng Take out:

+ Loại bỏ vật nào từ trong túi

Ex: My younger sister took her book out. (Em gái tôi đã bỏ sách của cô ấy ra)

+ Dẫn ai đó đến rạp phim hoặc nhà hàng

Cấu trúc là : S + (take) + someone + out + for something

Ex: I am talking my girlfriend out for lunch. (Tôi đang dẫn bạn gái đi ăn trưa)

Mở rộng một số cụm từ take thường gặp

Bảng 1: Các cụm từ Take thông dụng

Cụm từ đi với Take

Nghĩa

Take awaymang đi, đem đi, lấy đi, cất đi
Take alongmang theo, cầm theo
Take aftergiống ai đó
Take aparttháo rời, tháo ra
Take asidekéo ra chỗ khác để nói riêng

Ví dụ: Could you take it way, please? (Bạn có thể mang nó đi được không, làm ơn?)

Bảng 2: Các cụm từ thông dụng khác

Cụm từ đi với TakeNghĩa
Take downtháo dỡ hết vật bên ngoài
Take inbị lừa gạt, lừa dối
Take intođưa vào, để vào, đem vào
Take backnhận lỗi, rút lại lời nói
Take up with kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, chơi bời với, thân thiết với

Ví dụ: Hey Tom, take this book into my room please! (Tom ơi, mang cuốn sách này vào phòng tôi đi)

*

Bảng 3: Các cụm từ “Real language” của Take – sử dụng tiếng Anh tự nhiên

Take it easy : Đơn giản hóa đi/bỏ qua đi/nghỉ ngơi
Take something for granted: Coi cái gì là đương nhiên
Take the lead in doing something: Đi đầu trong việc gì
Take someone’s place: thế chỗ người nào
Take responsibility (for): chịu trách nhiệm (cho)
Take notes (of): ghi chú
Take someone’s temperature: đo thân nhiệt cho ai
Take your time: cứ từ từ, thong thả

Bảng 4: Các cụm từ với “Take a…”

Các cụm từ “Take a…”

Take a chance: thử vận may, đánh liều, nắm lấy cơ hội

Take a class: tham gia một lớp học

Take a look: nhìn

Take a nap: ngủ trưa

Take a test/quiz/ an exam: thi; đi thi

Take a picture: chụp hình/ảnh

Take a rest: nghỉ ngơi

Take a seat: ngồi

Lời kết

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu chẳng những về Take Over mà còn kha khá các cụm từ thông dụng của Take. baoboitoithuong.com hy vọng bạn đã hiểu rõ nghĩa của Take over và “bỏ túi” cho mình những cách diễn đạt tiếng Anh cực hay.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *