Thiên Chúa Giáo (hay Công Giáo) là một trong những tôn giáo (religion) lớn nhất trên thế giới. Số lượng tín đồ (follower) của tôn giáo này theo thống kê năm 2010 là 2.18 tỉ người. Trong 2 thiên niên kỷ, cùng với sự bùng nổ và lan tỏa mạnh mẽ của Thiên Chúa Giáo trên toàn thế giới, Kinh thánh (Bible) trở thành ấn phẩm được tái bản nhiều nhất trên thế giới, mệnh danh là Best-seller of all time (Tác phẩm bán chạy nhất mọi thời đại). Trong bài viết hôm nay, hãy cùng Language Link Academic mở rộng tầm hiểu biết về tiếng Anh Thiên Chúa Giáo nhé.

Bạn đang xem: Thiên chúa giáo tiếng anh là gì


*
*
*

Kinh thánh


2. Từ vựng tiếng Anh Thiên Chúa Giáo

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh Thiên Chúa Giáo do Language Link Academic chọn lọc. Từ những từ vựng trong bảng này, các bạn có thể xây dựng một bài viết, bài nói tiếng Anh về chủ đề Thiên Chúa Giáo.

Xem thêm: Khám Phá Kim Tự Tháp Ai Cập Cao Bao Nhiêu Mét, Khám Phá Kim Tự Tháp Ai Cập

Deism: Thần giáo tự nhiên, tin vào sức mạnh tối thượng của Đấng Tạo hóaTheism: Chủ nghĩa hữu thần, tin vào sự tồn tại của một vị thần, người sẽ trả lời lại những lời cầu nguyệnPolytheism: Thuyết đa thần, tin vào sự tồn tại của nhiều vị thầnPantheon: Thần bảng, chứa tên các vị thầnPantheism: Thuyết phiếm thần, tin vào sự tồn tại của thần ở trong tự nhiên và tự nhiên ở trong thầnMonotheism: Thuyết độc thần, tin vào một vị thần duy nhấtHenotheism: Thuyết đơn nhất chủ thần, tin vào một vị thần dẫn dắt những vị thần khácAgnosticism: Thuyết bất khả tri, tin vào sự tồn tại duy nhất của Chúa TrờiChrist (the Anointed One): Người được xức dầu, tức Chúa Ki-tôLogos (the Word): Lời ChúaOriginal Sin: Tội Tổ tông, tội lỗi nguyên thủy do A-đam và Ê-va gây ra được truyền cho con cháuApostasy: sự bội đạo, sự phản bội đức tin và tôn giáoTheocracy: Chính trị thần quyền, hệ thống chính trị sử dụng sự tin tưởng và trung thành của dân chúng để cai trịChristian (a/n): thuộc Thiên Chúa Giáo, người theo Đạo Thiên Chúachurch (n): nhà thờcross (n): cây thập giáicon (n): tác phẩm nghệ thuật Thiên Chúa được tôn thờ trong nhà thờdisciple (n): môn đồangel (n): thiên thầndevil (n): ác quỷaltar (n): bàn thờ Chúapope (n): giáo hoàngcardinal (n): hồng ybishop (n): giám mụcclergy (n): tăng lữpriest (n): tư tếnun (n): sơpreacher/missionary (n): người truyền đạopray (v): cầu nguyệnprayer (n): lời cầu nguyệnworkship (v/n): thờ phụng, sự thờ phụngsin (n): tội lỗi

Một số từ vựng khác cũng nên lưu ý là các lễ của Thiên Chúa Giáo và một vài khái niệm phổ biến:

Annunciation: Lễ Truyền tin, tổ chức vào 25/3Easter: Lễ Phục sinhLent: Mùa ChayAsh Wednesday: Thứ Tư Lễ Tro, khởi đầu cho Mùa ChayPalm Sunday: Chúa nhật Lễ Lá, Chủ nhật trước Lễ Phục sinhHoly Week: Tuần Thánh, 1 tuần trước Lễ Phục sinhAscension Day: Lễ Thăng thiên, 40 ngày sau Lễ Phục sinhPentecost: Lễ Chúa Thánh thần Hiện xuống, Chủ nhật thứ 7 sau Lễ Phục sinhChristmas: Lễ Thiên Chúa Giáng sinhAdvent: Mùa Vọng, bắt đầu từ Chủ nhật gần ngày 30/11 nhấtChristmas Eve: Đêm Giáng sinh, đêm 24/12Christmas Day: Ngày Giáng sinh, ngày 25/12Epiphany: Lễ Hiển linh, tổ chức ngày 6/1Passover: Lễ Vượt qua, lễ Quá hảiHeaven: Thiên đàngHell: Địa ngụcvow (n): lời thềsacred (a): thiêng liêng, thần thánhblessed (a): được phù hộbless (v): phù hộSaints’ Days: Ngày ThánhLast Supper: Bữa tối cuối cùngBaptism: Lễ Thanh tẩy, lễ rửa tội, lễ báp-têmBook of Revelation: Sách Khải huyềnApocalypse: Khải huyềnLamb of God: Chiên Thiên Chúa, hay con chiên của Chúarepentance (n): sự hối cảimission/duty (n): sứ mệnh, nhiệm vụHoly See: Tòa Thánhhymn (n): Thánh cacarol (n): Thánh ca (có thể không được hát ở các nhà thờ)Renaissance: Phục hưng

Bên cạnh đó, cũng có một số từ vựng trong Kinh thánh mà bạn có thể quan tâm:

Transubstantiation (n): sự biến thể, tin rằng rượu và bánh mì đã biến thể thành cơ thể và máu của Chúatemptation (n): sự xúi giục, sự cám dỗTen Commandments (n): 10 điều răn dạy của Chúasermon (n): bài thuyết giáo, bài truyền giáoReconciliation (n): sự hòa giải, đến gần với Chúa bằng cách tha thứ cho những tội lỗi của mìnhPurgatory (n): Nơi chuộc tội, ăn năn, hối lỗi – Nơi được cho là ở giữa thiên đàng và Trái ĐấtPassion Week: Tuần lễ thụ hìnhBright Week: Tuần Sángcrucifixion: hình phạt đóng đinh trên thập tự giáentombment: sự chôn cấtResurrection: Lễ phục sinhAscension: Lễ thăng thiên

Vậy đó, chúng ta vừa cùng nhau tìm hiểu những kiến thức, thông tin thú vị về tiếng Anh Thiên Chúa Giáo. Hy vọng với bài viết này của Language Link Academic, các bạn đã có thể mở rộng được vốn từ vựng của mình cũng như có được những bài học lý thú với chủ đề tôn giáo.

Để mở rộng vốn từ vựng của mình, đa ngành, đa lĩnh vực,và rèn luyện giao tiếp chuẩn quốc tế, hãy đến ngay với khóa học Tiếng Anh Giao tiếp Chuyên nghiệp của Language Link Academic. Những phương pháp tiếp cận thông minh, hiệu quả sẽ giúp bạn nâng cao trình độ nhanh chóng, xây dựng tư duy dài hạn, giá trị cho hành trình học ngôn ngữ lâu dài của bạn.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *