Hôm nay có một bạn hỏi mình: “Chị ơi, consider đi với những giới từ gì ạ?”. Để trả lời câu trên ta phải biết Consider là gì? Và từ đó hiểu được Cách dùng “consider” như thế nào? Consider kết hợp với những giới từ gì? Ở mỗi hoàn cảnh ý nghĩa biểu hiện ra sao?Cùng baoboitoithuong.com tìm câu trả lời nhé.

Bạn đang xem: To be considered là gì


*
Consider đi với giới từ gì?

1. Consider là gì?

Khi đứng độc lập, consider mang nghĩa là xem xét, lưu ý đến, cân nhắc đến. Tuy nhiên ở mỗi ngữ cảnh khác nhau, consider có thể thể hiện các nghĩa khác nhau như sau:

*
Consider là gì?Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ:

Example: The meeting ended successfully and all things were considered.(Cuộc họp đã kết thúc thành công và mọi thứ đã được xem xét.)

Để ý đến, quan tâm đến, lưu ý đến:

Example: He has to consider the feelings of other people.(Anh ta cần phải quan tâm đến cảm nhận của những người khác.)

Như, coi như:

Example: Her sister considers me like her best friend.(Em gái cô ấy xem tôi như người bạn thân nhất.)

Có ý kiến là, nghĩ là:

Example: I considered this comic to be boring.(Tôi đã nghĩ cuốn truyện tranh này nhàm chán)

2. Cấu trúc và cách dùng consider

Vì có nhiều ý nghĩa khác nhau trong từng hoàn cảnh nên trong ngữ pháp tiếng Anh cũng phân ra nhiều dạng cấu trúc sử dụng với consider.

*
Cấu trúc và cách dùng consider

Hãy cùng xem có những dạng cấu trúc khác nhau của consider là gì nhé:

2.1. Cấu trúc consider đi với tính từ

Cấu trúc consider đi với tính từ để thể hiện ý nghĩ, quan điểm về ai/cái gì như thế nào. Ta có hai cấu trúc sau:

Cấu trúc:

Consider + Sb/Sth + Adj: Nghĩ ai/cái gì như thế nào

Example:My mother considers her new friend generous and kind.(Mẹ tôi nghĩ rằng người bạn mới của bà ấy hào phóng và tốt bụng.)

Consider + Sb/Sth + to be + Adj: Nghĩ ai/cái gì như thế nào

Example:I considered this movie to be attractive.(Tôi đã nghĩ bộ phim này hấp dẫn.)

2.2. Cấu trúc consider đi với danh từ

Ngoài việc đi kèm với tính từ thì consider còn được kết hợp với danh từ đê biểu đạt ý nghĩa xem ai, cái gì như là…

Cấu trúc:

Consider Sb/Sth Sb/Sth: Coi ai/cái gì là ….

Example:Lucy considers Tom her brother.

Xem thêm: Kda Là Gì ? Cách Tính Kd Trong Pubg Mobile Kda Trong Lol Là Gì

(Lucy coi Tom như là anh trai.)

Consider Sb/Sth as something: coi ai/cái gì như…

Example:She is considered as a renowned actress.(Cô ấy được xem như là một nữ diễn viên nổi tiếng.)

2.3. Cấu trúc consider + V-ing

Consider còn đi với V-ing để diễn tả sự cân nhắc, cần xem xét việc gì.

Cấu trúc:

Consider + Ving: cân nhắc, xem xét việc gì đó.

Example:Would you consider buying this desk?: (Bạn sẽ cân nhắc việc mua cái bàn này chứ?)We are considering taking part in this group: (Chúng tôi đang xem xét có tham gia vào nhóm này không.)

2.4. Các từ loại của consider

Considerable (adj): đáng kể, to tát, lớn

a considerable distance: Khoảng cách đáng kểconsiderable expense: Khoản chi tiêu lớna considerable person: người quan trọng, người có vai vế

Consideration (n): sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ

to give a problem one’s careful consideration: nghiên cứu kỹ vấn đề, cân nhắc kỹ vấn đềto leave out of consideration: không xét đến, không tính đếnto take into consideration: xét đến, tính đến, quan tâm đến, lưu ý đến

Considerate (adj): ân cần, chu đáo

to be considerate towards (to) someone: ân cần chu đáo với aiIt is very considerate of you: anh thật chu đáo quá

2.5. Các cụm từ hay với consider

Consider còn có thể kết hợp với một số từ khác tạo thành cụm từ hay và hack não trong tiếng Anh như:

Be well/high considered = be much admired: được ngưỡng mộ, được đánh giá cao

Example:Congratulations! This is a well-considered award.(Chúc mừng bạn. Đây là một giải thưởng được đánh giá cao.)

Take something into consideration: cần cân nhắc vấn đề nào đó

Example:The C.T.V company will take your experience into consideration when they decide who will get the job.(Công ty C.T.V sẽ cân nhắc kinh nghiệm của bạn khi quyết định ai sẽ là người nhận được công việc.)

Under consideration: đang được cân nhắc, đang được thảo luận

Example:The plan is under consideration.( Bản kế hoạch đang được cân nhắc)

Consider is done: đây là một thành ngữ chỉ một việc gì đó đã được hoàn thành và không cần phải lo lắng về nó nữa.

Example:“Could you give me a copy of this book, please?”(Bạn có thể đưa tôi bản sao quyển sách đó không?)Consider is done.”(Xong rồi nhé.)

3. Bài tập với cấu trúc consider

Cùng ôn lại và củng cố một số kiến thức đã học ở trên bằng cách vận dụng làm những bài tập dưới đây nhé!


*
Bài tập với cấu trúc consider

Bài tập 1

Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc

1. Susan suggests that she (consider) the promotion carefully.2. Would you consider (sell) ____ the property?3. You need to (consider) _______ buying this car.4. I am considering (make) _______ many photos.5. Have you consider (become) ________ a teacher.

Bài tập 2

Chọn đáp án thích hợp trong mỗi câu sau

1. Mr. Satish has asked his wife…………. the issues, strategies and solutions for this situation.A. considerB. consideringC. consideredD. are considering2. I consider …. a newspaper about nutrition.A. writeB. to writeC. writingD. Writed3. He was considered …. a good doctor.A. asB. likeC. beD. to4. Mrs.Susan considered …. her new house.A. selledB. to sellC. sellingD. sell

Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

1. consider2. selling 3. consider4. making 5. becoming

Đáp án bài tập 2

1. A 2. C 3. A 4. C

Đến đây chắc các bạn đã tìm được câu trả lời cho câu “Consider đi với giới từ gì?” rồi đúng không nhỉ? Mong các bạn có thêm kiến thức để sử dụng consider chính xác hơn. Follow những bài viết của baoboitoithuong.com để biết thêm những kiến thức bổ ích nhé!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *